mail-car

/'meilkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
mail-car

The mail-car delivers letters to the post office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe thư: Một loại xe, thường xe lửa, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển phân loại thư từ trong quá trình vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mail-car was attached to the back of the passenger train. (Xe thư được nối vào phía sau đoàn tàu chở khách.)
    • Workers sorted letters inside the moving mail-car. (Các nhân viên phân loại thư bên trong chiếc xe thư đang di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Railway mail-car": Xe thư đường sắt, nhấn mạnh phương thức vận chuyển.
    • The railway mail-car was an essential part of the postal service in the 19th century. (Xe thư đường sắt một phần thiết yếu của dịch vụ bưu chính vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail train (n): Tàu thư, một đoàn tàu chuyên dụng để chở thư.
  • Postal car (n): Xe bưu điện, một từ đồng nghĩa với "mail-car".
Từ đồng nghĩa
  • Postal car: Xe bưu điện.
  • Railway post office (RPO): Bưu điện trên đường sắt (chỉ toa xe hoặc dịch vụ).
mail-car

The mail-car delivers letters to the post office.

danh từ
  1. xe thư