mail-coach

Học thuật
Thân thiện
mail-coach

Le mail-coach traverse la campagne à vive allure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ngựa chở thư (bốn ngựa): Một loại xe ngựa công cộng, thường do bốn ngựa kéo, được sử dụng chủ yếu để vận chuyển thư từ hành khách giữa các thành phố trong quá khứ. Từ này mang sắc thái cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mail-coach traversait la campagne à grande vitesse. (Chiếc xe ngựa chở thư lao nhanh qua vùng nông thôn.)
    • Avant le train, le mail-coach était le moyen de transport le plus rapide. (Trước khi tàu hỏa, xe ngựa chở thưphương tiện giao thông nhanh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách lịch sử hoặc các tác phẩm mô tả thế kỷ 18, 19.
  • Có thể dùng để tạo không khí cổ điển hoặc lịch sử trong một câu chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Diligence (n.f): Một loại xe ngựa công cộng lớn cồng kềnh hơn, cũng dùng để chở khách hàng hóa.
  • Coche-poste (n.m): Một từ đồng nghĩa khác của "mail-coach", cũng chỉ xe ngựa chạy trạm để chở thư.
Từ đồng nghĩa
  • Coche-poste: xe ngựa chạy trạm (chở thư).
  • Voiture de poste: xe bưu điện.
Lưu ý
  • Từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ phương tiện vận chuyển thực tế. một từ cổ.
  • Trong tiếng Anh, "mail coach" có nghĩa tương đương.
mail-coach

Le mail-coach traverse la campagne à vive allure.

danh từ giống đực (số nhiều mail-coaches)
  1. (từ , nghĩa ) xe bốn ngựa