mail-plane

/'meibplein/
Học thuật
Thân thiện
mail-plane

A mail-plane flies over a small town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay thư: Một loại máy bay được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển thư từ bưu kiện. Đây một từ ghép (compound noun) kết hợp giữa "mail" (thư) "plane" (máy bay).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mail-plane made daily deliveries to remote islands. (Chiếc máy bay thư thực hiện giao hàng hàng ngày tới các hòn đảo xa xôi.)
    • Before the internet, mail-planes were crucial for communication. (Trước thời đại internet, các máy bay thư cực kỳ quan trọng cho việc liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a mail-plane": vận hành một máy bay thư.
    • The company operated a fleet of mail-planes across the continent. (Công ty vận hành một đội bay gồm các máy bay thư xuyên lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail carrier (n): người đưa thư, nhân viên bưu điện (thường chỉ người đi bộ hoặc lái xe).
  • Airmail (n): thư gửi bằng đường hàng không.
  • Cargo plane (n): máy bay chở hàng (nghĩa rộng hơn, có thể chở nhiều loại hàng hóa, không chỉ thư).
Từ đồng nghĩa
  • Postal aircraft: máy bay bưu chính (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Mail-plane" một danh từ ghép cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được dùng phổ biến hơn do các dịch vụ thư tín truyền thống đã được tích hợp vào các chuyến bay vận tải hàng hóa thông thường.
mail-plane

A mail-plane flies over a small town.

danh từ
  1. máy bay thư