mailbox

/'meilbɔks/
Học thuật
Thân thiện
mailbox

A child drops a letter into the blue mailbox on the corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm thư: Một hộp kim loại, gỗ hoặc nhựa, thường được gắn cố định tại nhà riêng hoặc văn phòng, dùng để nhận thư từ, bưu phẩm do người đưa thư giao đến. (Từ này thông dụng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng "letter box" hoặc "post box").
    • Hộp thư công cộng: Một hộp lớn đặtnơi công cộng (như trên vỉa hè, bưu điện) để mọi người bỏ thư cần gửi vào. (Trong tiếng Anh Mỹ, "mailbox" có thể dùng cho cả hai nghĩa này; trong khi tiếng Anh Anh thường phân biệt "post box" cho hộp thư công cộng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I check my mailbox every morning for letters. (Tôi kiểm tra hòm thư của mình mỗi sáng để xem thư không.)
    • The postman put a package in our mailbox. (Người đưa thư đã đặt một gói hàng vào hòm thư của chúng tôi.)
    • Please drop this letter in the red mailbox on the corner. (Hãy bỏ thư này vào hộp thư công cộng màu đỏgóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electronic mailbox" (hộp thư điện tử): Một khái niệm ẩn dụ, chỉ không gian lưu trữ thư điện tử (email) trong máy tính hoặc trên máy chủ. Đây cách dùng mở rộng từ nghĩa gốc.
    • Your electronic mailbox is full; you need to delete some old messages. (Hộp thư điện tử của bạn đã đầy; bạn cần xóa một số tin nhắn .)
Biến thể từ gần giống
  • Letter box (danh từ, Anh-Anh): Hòm thư tại nhà riêng.
  • Post box (danh từ, Anh-Anh): Hộp thư công cộng (thường màu đỏAnh).
  • Post office box (P.O. Box) (danh từ): Hộp thư thuê tại bưu điện, địa chỉ riêng.
  • Mail slot (danh từ): Khe đưa thư (thường một khe hở trên cửa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Letter box (hòm thư - Anh Anh)
  • Post box (hộp thư - Anh Anh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mailbox")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mailbox")

mailbox

A child drops a letter into the blue mailbox on the corner.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hòm thư