mailloche

Học thuật
Thân thiện
mailloche

Le batteur utilise une mailloche pour frapper le gros tambour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái vồ gỗ: Một công cụ thủ công hình dạng giống cái búa lớn, thường được làm bằng gỗ, dùng để đóng, đập hoặc nghiền nát vật đó.
    • Dùi trống kiểu vồ: Một loại dùi trống đầu to, thường được bọc nỉ, hình dáng giống cái vồ, dùng để lên mặt trống lớn (như trống định âm trong dàn nhạc giao hưởng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tonnelier utilise une mailloche pour enfoncer les cercles de bois. (Người thợ đóng thùng sử dụng một cái vồ gỗ để đóng các vòng gỗ.)
    • Le percussionniste saisit la mailloche pour frapper le timbale. (Người nghệ sĩ chơi bộ cầm dùi trống kiểu vồ để đánh lên trống định âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être frappé avec une mailloche": Bị đánh/đập bằng một cái vồ gỗ.
    • Le piquet a été enfoncé à l'aide d'une mailloche. (Cọc được đóng xuống với sự trợ giúp của một cái vồ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maillet (danh từ giống đực): Cái vồ (nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu như gỗ hoặc cao su). Nghĩa gần giống với "mailloche" nhưng phổ biến hơn.
  • Baguette de tambour (cụm danh từ): Dùi trống (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Masse (danh từ giống cái): Búa tạ, vồ lớn (nhấn mạnh đến trọng lượng sức đập).
  • Marteau (danh từ giống đực): Cái búa (thông thường, đầu thường bằng kim loại).
mailloche

Le batteur utilise une mailloche pour frapper le gros tambour.

danh từ giống cái
  1. cái vồ gỗ
  2. dùi trống kiểu vồ