main drag
Định nghĩa
Danh từ: Đường phố chính, con đường chính (của một thị trấn hoặc thành phố). "Main drag" dùng để chỉ con đường quan trọng và sầm uất nhất trong một khu vực, thường là nơi tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng, và hoạt động thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc diễu hành đã đi dọc theo con đường chính của thị trấn.)
- (Tất cả các cửa hàng tốt nhất đều nằm trên con đường chính.)
- (Chúng tôi quyết định đi bộ dọc theo con đường chính để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the main drag": là con đường chính, quan trọng nhất.
- Broadway is the main drag of New York City's theater district. (Broadway là con đường chính của khu nhà hát ở Thành phố New York.)
- "off the main drag": ở xa con đường chính, yên tĩnh hơn.
- The hotel is located off the main drag, so it's quieter. (Khách sạn nằm ở xa con đường chính, vì vậy nó yên tĩnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Main street (danh từ): phố chính (thường dùng trang trọng hơn).
- Main street is decorated with lights during the holidays. (Phố chính được trang trí bằng đèn trong các ngày lễ.)
- Drag (danh từ): (trong ngữ cảnh này) con đường (thường là đường chính, sầm uất).
- He drove slowly down the drag. (Anh ấy lái xe chậm dọc theo con đường chính.)
Từ đồng nghĩa
- Main street: phố chính.
- High street: phố lớn, phố chính (thường dùng ở Anh).
- Main road: đường chính (có thể dùng cho cả đường lớn ngoài đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drag along: kéo theo, lôi đi (không liên quan trực tiếp đến "main drag" nhưng có cùng động từ "drag").
- She dragged her suitcase along the main drag. (Cô ấy kéo vali dọc theo con đường chính.)
- Drag in: lôi kéo ai đó vào (chuyện không liên quan).
- Don't drag me into your argument on the main drag. (Đừng lôi tôi vào cuộc tranh luận của bạn trên con đường chính.)
Thành ngữ liên quan
- To be the main event: là sự kiện chính (mở rộng từ khái niệm "main drag" là trung tâm).
- The festival's main event was held on the main drag. (Sự kiện chính của lễ hội được tổ chức trên con đường chính.)