main line

/'mein'lain/
danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường sắt chính
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính
main line
The train travels along the main line through the countryside.