main street

main street

Main Street is lined with small shops and a cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phố chính: "main street" chỉ con đường quan trọng sầm uất nhất trong một thị trấn hoặc thành phố nhỏ, thường nơi tập trung các cửa hàng, ngân hàng, cơ sở kinh doanh.
    • Biểu tượng của chủ nghĩa địa phương vật chất: Trong văn học (đặc biệt sau tiểu thuyết của Sinclair Lewis), "Main Street" đại diện cho tư tưởng hẹp hòi, bảo thủ chạy theo vật chất của cư dân một thị trấn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Đường phố chính:

    • The parade will go down Main Street at 10 AM. (Cuộc diễu hành sẽ đi dọc theo đường phố chính lúc 10 giờ sáng.)
    • All the shops on Main Street are decorated for Christmas. (Tất cả các cửa hàng trên đường phố chính đều được trang trí cho Giáng sinh.)
  • Biểu tượng văn hóa:

    • Main Street will never vote for a liberal politician. (Cư dân thị trấn nhỏ sẽ không bao giờ bỏ phiếu cho một chính trị gia tự do.) — ý chỉ sự bảo thủ của cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main Street" như một khái niệm trừu tượng: Dùng để chỉ tầng lớp trung lưu, người dân thị trấn nhỏ, hoặc các giá trị truyền thống.

    • The candidate focused his campaign on Main Street issues like jobs and healthcare. (Ứng cử viên tập trung chiến dịch của mình vào các vấn đề của người dân thị trấn như việc làm chăm sóc sức khỏe.)
  • "Wall Street vs. Main Street": Cụm từ đối lập giữa phố Wall (trung tâm tài chính) phố Main (người dân thường), thường dùng để chỉ sự xung đột giữa lợi ích của giới tài chính người lao động bình thường.

    • The economic recovery helped Wall Street but not Main Street. (Sự phục hồi kinh tế giúp ích cho phố Wall nhưng không giúp ích cho người dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Main-street (tính từ): Thuộc về hoặc đặc trưng của đường phố chính, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự tầm thường hoặc bảo thủ.

    • He criticized the main-street mentality of the town. (Anh ấy chỉ trích tư duy tầm thường của thị trấn.)
  • High street (danh từ): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh-Anh, chỉ đường phố chính với nhiều cửa hàng.

Từ đồng nghĩa
  • High street: Đường phố chính (Anh-Anh).
  • Main thoroughfare: Đường giao thông chính.
  • Town center: Trung tâm thị trấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "main street".

Thành ngữ liên quan
  • Main Street America: Một cụm từ thông tục chỉ nước Mỹ trung lưu, điển hình, thường được dùng trong chính trị văn hóa.
    • The movie portrays the struggles of Main Street America during the Great Depression. (Bộ phim khắc họa những khó khăn của người Mỹ trung lưu trong thời kỳ Đại suy thoái.)

Từ gần giống