main-deck

/'meindek/
Học thuật
Thân thiện
main-deck

The crew gathers on the main-deck to watch the sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàn tàu chính: Chỉ boong chính, tầng sàn quan trọng nhất trên một con tàu, thường nơi nhiều hoạt động diễn ra hoặc nơi đặt các cấu trúc chính của tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cargo was stored on the main-deck. (Hàng hóa được xếp trên sàn tàu chính.)
    • Passengers gathered on the main-deck to enjoy the view. (Hành khách tụ tập trên sàn tàu chính để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the main-deck": ở trên sàn tàu chính.
    • The lifeboats are located on the main-deck. (Các xuồng cứu sinh được đặttrên sàn tàu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (n): sàn tàu, boong tàu (nghĩa chung).
  • Upper deck (n): boong trên.
  • Lower deck (n): boong dưới.
  • Poop deck (n): boong đuôi tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Primary deck: boong chính.
  • Weather deck: boong lộ thiên (có thể trùng với sàn tàu chính trong một số thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "main-deck")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "main-deck")

main-deck

The crew gathers on the main-deck to watch the sunset.

danh từ
  1. sàn tàu