main-forte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giúp sức, sự hỗ trợ: "main-forte" chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực cho ai đó, đặc biệt là trong việc thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a prêté main-forte à son ami pour déménager. (Anh ấy đã giúp sức cho bạn mình chuyển nhà.)
- La police a demandé la main-forte des citoyens. (Cảnh sát đã yêu cầu sự hỗ trợ của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prêter main-forte (à quelqu'un)": cho mượn sức mạnh, giúp sức (cho ai đó). Đây là cụm từ cố định và là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
- Les voisins ont prêté main-forte pour éteindre l'incendie. (Những người hàng xóm đã giúp sức để dập tắt đám cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Aide (n.f): sự giúp đỡ, viện trợ.
- Soutien (n.m): sự ủng hộ, sự chống đỡ.
- Assistance (n.f): sự trợ giúp, sự có mặt để giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Secours: sự cứu giúp, viện trợ.
- Collaboration: sự cộng tác, hợp tác.
Lưu ý
- "Main-forte" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "prêter main-forte". Rất hiếm khi thấy từ này đứng một mình.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
danh từ giống cái
- (Prêter main-forte) giúp sức cho