main-forte

Học thuật
Thân thiện
main-forte

On lui prête main-forte pour porter les cartons lourds.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giúp sức, sự hỗ trợ: "main-forte" chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực cho ai đó, đặc biệttrong việc thực hiện một hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a prêté main-forte à son ami pour déménager. (Anh ấy đã giúp sức cho bạn mình chuyển nhà.)
    • La police a demandé la main-forte des citoyens. (Cảnh sát đã yêu cầu sự hỗ trợ của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêter main-fortequelqu'un)": cho mượn sức mạnh, giúp sức (cho ai đó). Đâycụm từ cố định cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
    • Les voisins ont prêté main-forte pour éteindre l'incendie. (Những người hàng xóm đã giúp sức để dập tắt đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aide (n.f): sự giúp đỡ, viện trợ.
  • Soutien (n.m): sự ủng hộ, sự chống đỡ.
  • Assistance (n.f): sự trợ giúp, sự có mặt để giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Secours: sự cứu giúp, viện trợ.
  • Collaboration: sự cộng tác, hợp tác.
Lưu ý
  • "Main-forte" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "prêter main-forte". Rất hiếm khi thấy từ này đứng một mình.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
main-forte

On lui prête main-forte pour porter les cartons lourds.

danh từ giống cái
  1. (Prêter main-forte) giúp sức cho