mainifestness
/'mænifestnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính rõ ràng, tính hiển nhiên: Trạng thái hoặc phẩm chất của một điều gì đó có thể được nhận thấy, hiểu rõ hoặc chứng minh một cách dễ dàng và không cần nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manifestness of his guilt was clear to everyone in the courtroom. (Tính hiển nhiên về tội lỗi của anh ta đã rõ ràng với mọi người trong phòng xử án.)
- She argued with the manifestness of simple logic. (Cô ấy tranh luận với tính rõ ràng của lô-gíc đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The manifestness of the truth": Sự hiển nhiên của sự thật.
- Philosophers sometimes debate the manifestness of the truth. (Các triết gia đôi khi tranh luận về tính hiển nhiên của sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Manifest (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên.
- His disappointment was manifest. (Sự thất vọng của anh ấy là rõ ràng.)
- Manifest (động từ): Thể hiện, biểu lộ ra ngoài.
- She manifested great courage. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
- Manifestation (danh từ): Sự biểu hiện, sự thể hiện.
- The rash is a manifestation of an allergy. (Phát ban là sự biểu hiện của dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Obviousness: Tính hiển nhiên, rõ ràng.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Apparentness: Tính rõ ràng, thấy được.
Từ trái nghĩa
- Obscurity: Sự tối nghĩa, mơ hồ.
- Ambiguity: Sự mơ hồ, nhập nhằng.
danh từ
- tính rõ ràng, tính hiển nhiên