mainland

/'meinlənd/
Học thuật
Thân thiện
mainland

A ferry carries passengers from the island to the mainland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất liền, lục địa: Phần đất chính, rộng lớn liền một khối của một quốc gia hoặc châu lục, được phân biệt với các đảo, quần đảo hoặc bán đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a week on the island, we were happy to return to the mainland. (Sau một tuần trên đảo, chúng tôi rất vui khi trở về đất liền.)
    • The climate on the mainland is more extreme than on the coastal islands. (Khí hậuđất liền khắc nghiệt hơn so vớicác đảo ven bờ.)
    • The mainland of Asia is the largest continent on Earth. (Lục địa châu Á lục địa lớn nhất trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mainland" (viết hoa): Khi viết hoa, "the Mainland" thường được dùng để chỉ phần đất liền chính của một quốc gia cụ thể, đối lập với các lãnh thổ hải đảo của nước đó.
    • She took a ferry from Hong Kong to the Mainland. ( ấy đi phà từ Hồng Kông vào đất liền Trung Quốc.)
    • Goods are shipped from the Mainland to Hawaii. (Hàng hóa được vận chuyển từ đất liền Hoa Kỳ đến Hawaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainlander (n): Người sốngđất liền.
    • The islanders have a different accent from the mainlanders. (Người dân trên đảo giọng nói khác với người ở đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Continent: Lục địa (thường chỉ các khối đất liền lớn như châu Á, châu Mỹ).
  • Landmass: Khối đất liền (từ mang tính địa , chỉ một vùng đất rộng lớn).
Từ trái nghĩa
  • Island: Đảo.
  • Archipelago: Quần đảo.
  • Peninsula: Bán đảo.
mainland

A ferry carries passengers from the island to the mainland.

danh từ
  1. lục địa, đất liền

Từ có nhắc đến "mainland"