mainmast

/'meinmɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
mainmast

The ship's mainmast stands tall against the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Cột buồm chính: Cột buồm cao nhất quan trọng nhất trên một con tàu buồm, thường nằmgiữa tàu. Đây cột buồm mang những cánh buồm chính lực đẩy chính cho tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm damaged the ship's mainmast. (Cơn bão đã làm hư hại cột buồm chính của con tàu.)
    • Sailors climbed the mainmast to adjust the sails. (Các thủy thủ leo lên cột buồm chính để điều chỉnh những cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To strike the mainmast": Hạ cột buồm chính xuống (thường trong ngữ cảnh đầu hàng hoặc sửa chữa).
    • The damaged ship had to strike the mainmast to prevent it from falling. (Con tàu bị hư hại phải hạ cột buồm chính xuống để ngăn đổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Mast (n): Cột buồm (từ chung).
  • Fore-mast (n): Cột buồm phía trước.
  • Mizzen-mast (n): Cột buồm phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Principal mast: Cột buồm chính (cách diễn đạt mô tả).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ mainmast chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, đặc biệt khi nói về thuyền buồm. một thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
mainmast

The ship's mainmast stands tall against the open sea.

danh từ
  1. (hàng hải) cột buồm chính