mainmise

danh từ giống cái
  1. sự chiếm lấy, sự nắm lấy
    • La mainmise de l'Etat sur les chemins de fer
      việc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mainmise"

mainmise
L'État exerce sa mainmise sur les chemins de fer.