mainmise

Học thuật
Thân thiện
mainmise

L'État exerce sa mainmise sur les chemins de fer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chiếm lấy, sự nắm lấy: Hành động giành quyền kiểm soát, chiếm đoạt hoặc nắm giữ một cái gì đó, thường một cách không chính đáng hoặc bằng vũ lực, quyền lực.
    • Sự thao túng, sự khống chế: Hành động áp đặt ảnh hưởng hoặc quyền lực lên một người, một tổ chức hoặc một lĩnh vực, hạn chế quyền tự do của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mainmise de l'Etat sur les chemins de fer. (Việc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa.)
    • Ils ont tenté une mainmise sur le marché local. (Họ đã cố gắng thực hiện một cuộc chiếm lấy thị trường địa phương.)
    • La mainmise d'une entreprise sur ses concurrents. (Sự khống chế của một công ty đối với các đối thủ cạnh tranh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la mainmise sur quelque chose": Nắm quyền kiểm soát tuyệt đối, ảnh hưởng chi phối lên một cái gì đó.

    • Le dictateur a la mainmise sur tous les médias. (Nhà độc tài nắm quyền kiểm soát tuyệt đối lên tất cả các phương tiện truyền thông.)
  • "Exercer une mainmise": Thực thi, thi hành sự kiểm soát hoặc thao túng.

    • Le groupe exerce une mainmise totale sur ce secteur économique. (Tập đoàn này thực thi sự kiểm soát toàn diện lên lĩnh vực kinh tế này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainmettre (động từ, ít dùng): Đặt tay lên, chiếm lấy. (Từ nàygốc của "mainmise" nhưng hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.)
  • Contrôle (danh từ giống đực): sự kiểm soát. (Nghĩa tương tự nhưng ít hàm ý tiêu cực hoặc dùng vũ lực hơn "mainmise".)
  • Emprise (danh từ giống cái): ảnh hưởng, sự chi phối mạnh mẽ. (Nhấn mạnh đến ảnh hưởng tinh thần, tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prise de contrôle: sự tiếp quản, sự giành quyền kiểm soát.
  • Domination: sự thống trị, sự áp đảo.
  • Emprise: sự chi phối, ảnh hưởng lớn.
  • Accaparement: sự chiếm đoạt, sự độc quyền mua bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "mainmise" là danh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "mainmise". Tuy nhiên, cụm từ "avoir la mainmise sur" được sử dụng rất thường xuyên với ý nghĩa cố định như đã nêuphần trên.)

mainmise

L'État exerce sa mainmise sur les chemins de fer.

danh từ giống cái
  1. sự chiếm lấy, sự nắm lấy
    • La mainmise de l'Etat sur les chemins de fer
      việc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa

Từ có nhắc đến "mainmise"