mainmorte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tài sản không được chuyển nhượng: Chỉ tài sản thuộc sở hữu của các tập thể, tổ chức (như nhà thờ, tu viện, công xã) mà theo luật cũ không được phép chuyển nhượng, mua bán.
- Quyền của lãnh chúa: (Sử học) Quyền của lãnh chúa phong kiến được sử dụng tài sản của chư hầu sau khi người này qua đời, trước khi người thừa kế hợp pháp nhận tài sản.
- Nông nô: (Sử học) Chỉ những người nông dân bị ràng buộc vào đất đai của lãnh chúa, thuộc tầng lớp nông nô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les biens de l'église étaient considérés comme des mainmortes. (Tài sản của nhà thờ được coi là tài sản không được chuyển nhượng.)
- Le seigneur exerçait son droit de mainmorte sur l'héritage du vassal. (Lãnh chúa thực thi quyền của mình đối với tài sản thừa kế của chư hầu.)
- Les gens de mainmorte ne pouvaient quitter la terre du seigneur. (Những nông nô không thể rời khỏi vùng đất của lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de mainmorte": (Thuật ngữ lịch sử/pháp lý) Quyền mainmorte, thường dùng để chỉ quyền lợi của chủ sở hữu đất đai phong kiến.
- "Biens de mainmorte": (Thuật ngữ pháp lý/cổ) Tài sản mainmorte, tức loại tài sản bị hạn chế chuyển nhượng.
- "Gens/ hommes de mainmorte": (Thuật ngữ lịch sử) Người của mainmorte, tức nông nô.
Biến thể và từ gần giống
- Mainmortable (adj): (Cổ) Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ mainmorte; có thể bị áp dụng quyền mainmorte.
- Une terre mainmortable. (Một vùng đất có thể bị áp dụng quyền mainmorte.)
Từ đồng nghĩa
- Biens inaliénables: Tài sản không thể chuyển nhượng (đồng nghĩa với "biens de mainmorte").
- Serf: Nông nô (đồng nghĩa với "gens de mainmorte").
Lưu ý
- Từ "mainmorte" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp lý cổ hoặc khi nghiên cứu về chế độ phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó rất ít khi xuất hiện ngoài các ngữ cảnh học thuật.
danh từ giống cái
- (Biens de mainmorte) tài sản không được chuyển nhượng (của các tập thể, công đồng...)
- (Droit de mainmorte) (sử học) quyền (của lãnh chúa) sử dụng tài sản của chư hầu (sau khi chư hầu chết)
- (Gens de mainmorte) (sử học) nông nô