mainspring
/'meinspriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây cót chính: Bộ phận lò xo chính trong một cơ chế máy móc, đặc biệt là trong đồng hồ, cung cấp năng lượng để các bộ phận khác hoạt động.
- Động lực chính, động cơ chính: (Nghĩa bóng) Yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy một hành động, sự kiện hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The watchmaker carefully replaced the broken mainspring. (Người thợ đồng hồ cẩn thận thay thế dây cót chính bị hỏng.)
- Without a functioning mainspring, the clock will not run. (Nếu không có dây cót chính hoạt động, đồng hồ sẽ không chạy.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Her love for her family was the mainspring of all her actions. (Tình yêu dành cho gia đình là động lực chính cho mọi hành động của cô ấy.)
- The desire for freedom was the mainspring of the revolution. (Khát vọng tự do là động cơ chính của cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be the mainspring of something": Là yếu tố cốt lõi, là động lực chính của một điều gì đó.
- Trust is the mainspring of a healthy relationship. (Sự tin tưởng là động lực chính của một mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (n): Lò xo.
- Motivation (n): Động lực (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa bóng).
- Driving force (n): Lực đẩy, động lực thúc đẩy.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Principal spring, driving spring.
- Nghĩa bóng: Prime mover, driving force, impetus, motivation, catalyst.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mainspring").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mainspring").
danh từ
- dây cót chính (của đồng hồ)
- (nghĩa bóng) động cơ chính (của một hành động)