maintained
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được duy trì, được tiếp tục: Chỉ trạng thái của một cái gì đó vẫn đang được tiếp tục, không bị gián đoạn hoặc chấm dứt.
- Được giữ gìn, được bảo quản tốt: Chỉ trạng thái của một vật hoặc một điều kiện được chăm sóc, bảo dưỡng để luôn ở trong tình trạng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building has a well-maintained garden. (Tòa nhà có một khu vườn được chăm sóc tốt.)
- She kept a maintained silence throughout the meeting. (Cô ấy duy trì sự im lặng trong suốt cuộc họp.)
- A carefully maintained car will last for many years. (Một chiếc xe được bảo dưỡng cẩn thận sẽ dùng được nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-maintained": được bảo trì/bảo dưỡng tốt.
- The house is old but well-maintained. (Ngôi nhà cũ nhưng được bảo trì tốt.)
"poorly maintained": được bảo trì/bảo dưỡng kém.
- The road is dangerous because it's poorly maintained. (Con đường nguy hiểm vì nó được bảo trì kém.)
Biến thể và từ gần giống
Maintain (động từ): duy trì, bảo quản, giữ gìn.
- He maintains his bicycle regularly. (Anh ấy bảo dưỡng xe đạp của mình thường xuyên.)
Maintenance (danh từ): sự bảo trì, sự duy trì.
- Regular maintenance is important for machines. (Bảo trì định kỳ rất quan trọng đối với máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Upkept: được giữ gìn, được duy trì.
- Preserved: được bảo tồn, được giữ gìn.
- Sustained: được duy trì, được tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "maintained". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "maintain").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maintained").
Adjective
- được giữ lại, được tiếp tục dùng, được lưu lại
- được giữ gìn, bảo quản, bao dưỡng trong điều kiện tốt