maintained

Adjective
  1. được giữ lại, được tiếp tục dùng, được lưu lại
  2. được giữ gìn, bảo quản, bao dưỡng trong điều kiện tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "maintained"

maintained
The gardener maintained the flower beds all summer.