maintenance

/'meintinəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Sự bổ sung quân số; sự bảo trì quân nhu (cho một đơn vị): Hành động cung cấp thêm binh lính hoặc tiếp tế vật chất cần thiết để duy trì hoạt động của một đơn vị quân đội.
    • (Quân sự) Đơn vị tu sửa bảo quản: Một đơn vị quân đội chuyên trách nhiệm vụ sửa chữa bảo dưỡng thiết bị, vũ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maintenance de la division a été assurée par des renforts. (Việc bổ sung quân số cho sư đoàn đã được đảm bảo bởi các lực lượng tăng viện.)
    • Il a été transféré à la maintenance pour réparer les véhicules. (Anh ấy đã được chuyển đến đơn vị tu sửa bảo quản để sửa chữa các phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être affecté à la maintenance": Được phân công vào đơn vị tu sửa bảo quản.
    • En raison de ses compétences techniques, il a été affecté à la maintenance. (Do kỹ năng kỹ thuật, anh ấy đã được phân công vào đơn vị tu sửa bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenir (động từ): Duy trì, giữ vững.
    • Il faut maintenir la discipline dans l'unité. (Cần phải duy trì kỷ luật trong đơn vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravitaillement (danh từ giống đực): Sự tiếp tế, cung ứng (thường về lương thực, đạn dược).
  • Atelier de réparation (cụm danh từ): Xưởng sửa chữa.
danh từ giống cái
  1. (quân sự) sự bổ sung quân số; sự bảo trì quân nhu (cho một đơn vị)
  2. (quân sự) đơn vị tu sửa bảo quản