maitland

maitland

A student reads a book by Maitland in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Maitland họ của một nhà sử học người Anh nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử luật pháp Anh, sống từ năm 1850 đến năm 1906.

dụ sử dụng
  • (Frederic William Maitland được coi một trong những nhà sử học luật pháp Anh vĩ đại nhất.)
  • (Các tác phẩm của Maitland về luật pháp Anh vẫn được nghiên cứu rộng rãi cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maitland's theory": lý thuyết của Maitland, thường đề cập đến quan điểm của ông về sự phát triển của luật pháp Anh.
    • Maitland's theory on the origin of English common law has influenced many legal scholars. (Lý thuyết của Maitland về nguồn gốc của luật thông dụng Anh đã ảnh hưởng đến nhiều học giả luật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Maitland (tên địa danh): cũng tên của một số thị trấn khu vựcÚc, Canada Hoa Kỳ.
    • Maitland is a city in New South Wales, Australia. (Maitland một thành phốNew South Wales, Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Frederic William Maitland: tên đầy đủ của nhà sử học này, dùng để chỉ rõ hơn.
  • Legal historian: nhà sử học luật pháp (nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ mô tả nghề nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Maitland's legacy: di sản của Maitland.
    • Maitland's legacy in legal history is immense. (Di sản của Maitland trong lịch sử luật pháp cùng to lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Maitland".

Từ gần giống