midland
/'midlənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng trung du, vùng nội địa: Chỉ phần đất liền nằm ở trung tâm của một quốc gia hoặc khu vực, không giáp biển.
- (The Midlands): Tên riêng chỉ một khu vực địa lý ở trung tâm nước Anh.
Tính từ:
- (Thuộc về) trung du, nội địa: Miêu tả đặc điểm của vùng trung tâm đất liền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The city is located in the midland of the country. (Thành phố nằm ở vùng trung du của đất nước.)
- She comes from the Midlands. (Cô ấy đến từ vùng Midlands của nước Anh.)
Tính từ:
- They traveled through midland districts. (Họ đã đi qua các huyện vùng trung du.)
- The midland climate is more continental. (Khí hậu nội địa mang tính lục địa nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Midland region": vùng trung du.
- Agriculture is important to the midland region. (Nông nghiệp quan trọng đối với vùng trung du.)
"Midland accent": giọng vùng Midlands.
- He has a distinctive Midlands accent. (Anh ấy có một chất giọng đặc trưng của vùng Midlands.)
Biến thể và từ gần giống
- Midlands (n, danh từ riêng): Vùng Midlands (ở Anh).
- Upcountry (adj/adv): (thuộc) vùng nội địa, vùng thôn quê; vào vùng nội địa. (Từ đồng nghĩa với nghĩa tính từ của 'midland').
Từ đồng nghĩa
- Inland (adj/n): nội địa, ở trong đất liền.
- Interior (n): vùng nội địa, phần bên trong.
- Heartland (n): vùng trung tâm, vùng lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "midland" một cách cố định.)
danh từ
- trung du
- (the Midlands) vùng trung du nước Anh