midland

/'midlənd/
danh từ
  1. trung du
  2. (the Midlands) vùng trung du nước Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "midland"

Từ có nhắc đến "midland"

midland
The midland region is known for its rolling hills and fertile farmland.