majesté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, vẻ oai vệ: Chỉ phẩm chất gây ấn tượng mạnh mẽ về sự cao quý, trang trọng và đáng kính, thường gắn với quyền lực tối cao.
- Tước hiệu vua: Danh hiệu dùng để xưng hô hoặc tôn xưng một vị quân vương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La majesté des montagnes nous a impressionnés. (Vẻ uy nghi của những ngọn núi đã gây ấn tượng mạnh với chúng tôi.)
- Il a parlé avec une grande majesté. (Ông ấy đã nói với một vẻ uy nghiêm lớn.)
- Démarche pleine de majesté. (Dáng đi đầy oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sa Majesté": Bệ hạ (cụm từ dùng để tôn xưng hoặc chỉ nhà vua/hoàng hậu đang trị vì).
- Sa Majesté le Roi. (Bệ hạ Quốc Vương.)
- "Sa Majesté Catholique": (Danh hiệu cũ) chỉ Quốc Vương Tây Ban Nha.
- "Sa Majesté Très Chrétienne": (Danh hiệu cũ) chỉ Quốc Vương Pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Majestueux / Majestueuse (tính từ): uy nghi, tráng lệ, hùng vĩ.
- Un paysage majestueux. (Một phong cảnh hùng vĩ.)
- Majestueusement (trạng từ): một cách uy nghi, oai vệ.
- Il entra majestueusement dans la salle. (Ông ấy bước vào phòng một cách oai vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Grandeur (n.f): sự vĩ đại, sự hùng vĩ.
- Noblesse (n.f): vẻ cao quý, sự quý phái.
- Dignité (n.f): phẩm giá, vẻ đường bệ.
Thành ngữ liên quan
- "Être de majesté": có vẻ uy nghi, đường bệ.
- Son port est de majesté. (Dáng điệu của bà ta thật đường bệ.)
- "Perdre de sa majesté": mất đi vẻ oai nghiêm.
- Le vieux lion avait perdu de sa majesté. (Con sư tử già đã mất đi vẻ oai nghiêm của nó.)
danh từ giống cái
- vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, vẻ oai vệ
- Démarche pleine de majestédáng đi đầy oai vệ
- tước hiệu vua
- Sa MajestéBệ hạ
- Sa Majesté Catholiquevua Tây Ban Nha
- Sa Majesté Très Chrétiennevua Pháp