vulgarité

Học thuật
Thân thiện
vulgarité

Une personne évite la vulgarité en parlant avec politesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất tầm thường, tính chất dung tục: Chỉ phẩm chất của những thiếu sự tinh tế, thanh nhã hoặc giá trị văn hóa thấp, thường liên quan đến thị hiếu thô thiển hoặc hành vi ứng xử thô lỗ.
    • Hành động hoặc lời nói thô tục: Một hành vi cụ thể, cách cư xử hoặc ngôn từ được coi là khiếm nhã, thiếu giáo dục xúc phạm đến các chuẩn mực xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vulgarité de ses propos a choqué l'assistance. (Tính chất thô tục trong lời nói của anh ta đã làm cho cử tọa bị sốc.)
    • Ce film est critiqué pour sa vulgarité et son manque de subtilité. (Bộ phim này bị chỉ trích sự dung tục thiếu tinh tế.)
    • Il a franchi les limites de la vulgarité avec cette blague. (Anh ta đã vượt quá giới hạn của sự thô tục với trò đùa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la vulgarité": Trở nên thô tục, sa vào sự tầm thường.
    • Son discours, initialement intelligent, est tombé dans la vulgarité. (Bài phát biểu của anh ta, ban đầu thông minh, đã trở nên thô tục.)
  • "Pureté contre vulgarité": Sự đối lập giữa thanh cao dung tục (thường dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc văn hóa).
Biến thể từ gần giống
  • Vulgaire (tính từ): tầm thường, thô tục, dung tục.
    • Un langage vulgaire. (Một ngôn ngữ thô tục.)
  • Vulgarisation (danh từ giống cái): sự phổ biến, sự đại chúng hóa (khác nghĩa, chỉ việc làm cho kiến thức trở nên dễ tiếp cận).
  • Vulgariser (động từ): phổ biến, đại chúng hóa; hoặc (ít dùng hơn) làm cho trở nên thô tục.
Từ đồng nghĩa
  • Grossièreté: sự thô lỗ, sự cộc cằn (nhấn mạnh đến hành vi, cử chỉ).
  • Bassesse: sự hèn hạ, sự đê tiện (nhấn mạnh đến đạo đức thấp kém).
  • Trivialité: sự tầm thường, sự phàm tục (nhấn mạnh đến sự thiếu sâu sắc, thanh lịch).
Từ trái nghĩa
  • Élégance: sự thanh lịch, sự tao nhã.
  • Raffinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
  • Délicatesse: sự tế nhị, sự thanh cao.
  • Distinction: sự phân biệt, phẩm chất cao quý.
Thành ngữ liên quan
  • "La vulgarité triomphante": Sự thô tục đang thắng thế/ngự trị (một cách diễn đạt mang tính phê phán về xu hướng văn hóa đại chúng).
    • Il déplore la vulgarité triomphante dans les médias. (Ông ta than phiền về sự thô tục đang ngự trị trong các phương tiện truyền thông.)
vulgarité

Une personne évite la vulgarité en parlant avec politesse.

danh từ giống cái
  1. tính chất tầm thường, tính chất dung tục

Từ trái nghĩa