majestueusement
- Phó từ:
- Một cách uy nghi, uy nghiêm: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ trang trọng, đầy vẻ oai phong và đáng kính, thường gợi liên tưởng đến sự cao quý, hùng vĩ hoặc quyền uy.
- Một cách oai vệ: Diễn tả dáng vẻ đường bệ, đĩnh đạc và đầy tự tin.
- Phó từ:
- Le roi est entré majestueusement dans la salle. (Nhà vua bước vào hội trường một cách uy nghi.)
- L'aigle planait majestueusement au-dessus des montagnes. (Con đại bàng lượn một cách oai vệ trên những ngọn núi.)
- Le navire a quitté le port majestueusement. (Con tàu rời bến một cách hùng vĩ.)
"S'avancer majestueusement": Tiến lên một cách oai vệ, đường bệ.
- Le cortège s'avançait majestueusement dans les rues. (Đoàn rước tiến bước một cách oai vệ trên các con phố.)
"Parler d'une voix majestueusement calme": Nói bằng một giọng điệu bình thản một cách đầy uy nghi.
- Le juge a prononcé le verdict d'une voix majestueusement calme. (Vị thẩm phán tuyên bố bản án với một giọng điệu bình thản đầy uy nghi.)
Majestueux / Majestueuse (tính từ): uy nghi, hùng vĩ, oai vệ.
- un paysage majestueux (một phong cảnh hùng vĩ)
- une attitude majestueuse (một thái độ oai vệ)
Majesté (danh từ): sự uy nghi, vẻ oai nghiêm; tước hiệu của vua/chúa.
- la majesté des montagnes (vẻ hùng vĩ của núi non)
- Sa Majesté le Roi (Bệ hạ Nhà vua)
- Solennellement: một cách trịnh trọng, long trọng.
- Noblement: một cách cao quý, hào hiệp.
- Imposamment: một cách đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc vẻ ngoài.
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường đi kèm với động từ chính.) - Se déplacer majestueusement: Di chuyển một cách oai vệ. - Regarder majestueusement: Nhìn một cách đầy uy nghi.
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với phó từ "majestueusement". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các mô tả mang tính văn chương hoặc trang trọng.) - Avec une lenteur majestueuse: Với một sự chậm rãi đầy uy nghi (thường mô tả chuyển động của một con thú lớn hoặc một nhân vật quan trọng).
- uy nghi, uy nghiêm, oai vệ