major-domo
/'meidʤə'doumou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quản gia chính, tổng quản lý: Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ công việc nội bộ, các gia nhân và tài sản trong một hộ gia đình lớn, thường là của quý tộc hoặc người giàu có. Vai trò này vượt xa một người hầu thông thường, bao gồm việc giám sát tài chính, lên kế hoạch sự kiện và điều phối nhân viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The major-domo oversaw the preparations for the grand ball. (Vị quản gia chính giám sát việc chuẩn bị cho vũ hội lớn.)
- All the servants reported to the major-domo. (Tất cả người hầu đều báo cáo với tổng quản lý.)
- He served as the family's major-domo for over thirty years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách quản gia chính của gia đình trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ một người quản lý hoặc điều phối chính trong một tổ chức hoặc dự án, người chịu trách nhiệm về các hoạt động hậu cần và vận hành.
- She acted as the major-domo for the entire conference, ensuring every detail was perfect. (Cô ấy đóng vai trò như người quản lý chính cho toàn bộ hội nghị, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Steward (n): quản gia, người quản lý (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tàu thuyền, câu lạc bộ).
- Butler (n): quản gia (thường chuyên về việc phục vụ trong phòng ăn, quản lý rượu và tiếp khách).
- Housekeeper (n): người quản gia (thường chuyên về việc dọn dẹp, giặt giũ và duy trì sự ngăn nắp trong nhà).
Từ đồng nghĩa
- Chief steward: quản gia trưởng.
- Head servant: người hầu trưởng.
- Estate manager: quản lý điền trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "major-domo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "major-domo")
danh từ
- quản gia