major-generalship

/'meidʤə'dʤenərəlʃip/ Cách viết khác : (major-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/
Học thuật
Thân thiện
major-generalship

A general receives his major-generalship in a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ Trung tướng: Chức vụ, cấp bậc quân sự của một sĩ quan cấp tướng, thường dưới cấp Đại tướng trên cấp Thiếu tướng trong nhiều hệ thống quân đội.
    • Nhiệm kỳ Trung tướng: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ Trung tướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His promotion to major-generalship was celebrated by the entire division. (Việc ông ấy được thăng lên chức trung tướng được toàn bộ sư đoàn chúc mừng.)
    • During his major-generalship, he implemented several key reforms. (Trong nhiệm kỳ trung tướng của mình, ông đã thực hiện một số cải cách then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be appointed to a major-generalship": Được bổ nhiệm vào chức vụ Trung tướng.
    • After decades of service, she was finally appointed to a major-generalship. (Sau nhiều thập kỷ phục vụ, cuối cùng đã được bổ nhiệm vào chức vụ trung tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Major-generalsy (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "major-generalship", cùng nghĩa.
  • Major general (danh từ): Trung tướng (chỉ người giữ cấp bậc đó).
    • The major general addressed the troops. (Vị trung tướng đã diễn thuyết trước binh lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rank of major general: Cấp bậc trung tướng.
  • Major general's position: Vị trí trung tướng.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ship" (chỉ chức vụ, địa vị) vào sau danh từ "major general". chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử chính thức.
major-generalship

A general receives his major-generalship in a formal ceremony.

danh từ
  1. (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng