major-generalsy
/'meidʤə'dʤenərəlʃip/ Cách viết khác : (major-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức trung tướng, hàm trung tướng: "major-generalsy" là danh từ chỉ chức vụ, cấp bậc hoặc thời gian tại vị của một trung tướng trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His promotion to major-generalsy was celebrated by the entire division. (Việc ông ấy được thăng lên chức trung tướng được cả sư đoàn chúc mừng.)
- The major-generalsy is a senior rank in the army. (Cấp hàm trung tướng là một cấp bậc cao cấp trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the major-generalsy": giữ chức vụ trung tướng.
- He was the youngest officer to hold the major-generalsy in recent history. (Ông ấy là sĩ quan trẻ nhất giữ chức trung tướng trong lịch sử gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Major general (n): trung tướng (chỉ người).
- The major general addressed the troops. (Vị trung tướng đã diễn thuyết trước binh lính.)
Major-generalship (n): (cách viết khác) chức trung tướng, hàm trung tướng.
- "Major-generalship" is a synonym for "major-generalsy". ("Major-generalship" là từ đồng nghĩa với "major-generalsy".)
Từ đồng nghĩa
- Rank of major general: cấp bậc trung tướng.
- Major general's office: chức vụ trung tướng.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp trong sử dụng thông thường. Cách diễn đạt phổ biến hơn là "the rank of major general" hoặc "the position of major general".
danh từ
- (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng