majordome

Học thuật
Thân thiện
majordome

Le majordome sert le thé dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan đại nội: Người đứng đầu quảntoàn bộ đội ngũ gia nhân trong một hộ gia đình quý tộc hoặc hoàng gia, thường địa vị cao trách nhiệm lớn.
    • Bếp trưởng: (Nghĩa , ít dùng phổ biến hơn) Người đứng đầu nhà bếp, chịu trách nhiệm điều phối công việc nấu nướng trong một gia đình lớn hoặc khách sạn.
Ví dụ sử dụng
  • (Quan đại nội giám sát tất cả gia nhân trong lâu đài.)
  • (Trong cuốn tiểu thuyết này, quan đại nộimột nhân vật kín đáo nhưng rất quyền lực.)
  • (Nghĩa : Ông ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cáchbếp trưởng trong một nhà hàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidèle comme un majordome": Trung thành như một quan đại nội (thành ngữ sự trung thành tuyệt đối).
    • Il est fidèle comme un majordome à son employeur. (Anh ta trung thành với chủ nhân của mình như một quan đại nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Maître d'hôtel (n.m): hai nghĩa chính: 1) Người quảnnhà hàng, giám sát bồi bàn; 2) (Nghĩa ) Tương đương với "majordome" - quan đại nội.
  • Intendant (n.m): Người quản gia, người quảntài sản hoặc dịch vụ trong một dinh thự lớn.
  • Butler (n.m - từ mượn tiếng Anh): Từ đồng nghĩa thường dùng, chỉ quan đại nội.
Từ đồng nghĩa
  • Premier domestique: Gia nhân trưởng.
  • Chef de maison: Người đứng đầu gia đình (theo nghĩa quản lý).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des manières de majordome: những cử chỉ, cách cư xử của một quan đại nội (thường hàm ý quá cứng nhắc, hình thức hoặc quá mực thước).
    • Il nous a reçus avec des manières de majordome. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với những cử chỉ của một quan đại nội.)
majordome

Le majordome sert le thé dans le salon.

danh từ giống đực
  1. quan đại nội
  2. bếp trưởng

Từ có nhắc đến "majordome"