majoritaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo chế độ đa số: Chỉ một hệ thống, quy tắc hoặc quy trình mà quyết định được đưa ra dựa trên ý kiến của đa số.
- Dựa vào đa số, nắm được đa số: Mô tả một cá nhân, nhóm hoặc chính phủ có được sự ủng hộ của hơn một nửa số thành viên trong một cơ quan (như quốc hội).
- (Thương nghiệp) Nắm đa số cổ phần: Chỉ việc sở hữu hơn 50% cổ phần của một công ty, cho phép kiểm soát các quyết định quan trọng.
Danh từ (giống đực/giống cái: un majoritaire / une majoritaire):
- Người thuộc phe đa số: Thành viên của nhóm chiếm đa số trong một tổ chức, đảng phái hoặc hội đồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le scrutin majoritaire à deux tours est utilisé pour l'élection présidentielle. (Hệ thống bầu cử theo chế độ đa số hai vòng được sử dụng cho cuộc bầu cử tổng thống.)
- Le gouvernement est majoritaire à l'Assemblée nationale. (Chính phủ nắm được đa số tại Quốc hội.)
- Il est l'actionnaire majoritaire de cette entreprise. (Ông ấy là cổ đông nắm đa số cổ phần của công ty này.)
Danh từ:
- Les majoritaires du parti ont voté pour la nouvelle loi. (Những người thuộc phe đa số trong đảng đã bỏ phiếu cho luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sensibilité majoritaire: (Chính trị) chỉ khuynh hướng, quan điểm chung của đa số cử tri hoặc dân chúng trong một thời điểm.
- Le candidat a ajusté son discours pour correspondre à la sensibilité majoritaire. (Ứng cử viên đã điều chỉnh bài phát biểu của mình để phù hợp với khuynh hướng của đa số.)
Biến thể và từ gần giống
- Majoritairement (phó từ): một cách chiếm đa số, phần lớn.
- La proposition a été majoritairement approuvée. (Đề xuất đã được phê chuẩn một cách chiếm đa số.)
- Majorité (danh từ): đa số, tuổi trưởng thành.
- La majorité des députés a voté contre. (Đa số nghị sĩ đã bỏ phiếu chống.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nắm đa số"): dominant (thống trị, chiếm ưu thế).
- Danh từ: partisan de la majorité (người ủng hộ phe đa số).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: minoritaire (thiểu số).
- Un parti minoritaire. (Một đảng thiểu số.)
- Danh từ: un minoritaire / une minoritaire (người thuộc phe thiểu số).
tính từ
- theo chế độ đa số
- Vote majoritairesự bầu cử theo chế độ đa số
- dựa vào đa số; nắm được đa số
- Gouvernement majoritairechính phủ dựa vào đa số
- (thương nghiệp) nắm đa số cổ phần
danh từ
- (Les majoritaires d'un parti) phe đa số trong một đảng