majoritaire

Học thuật
Thân thiện
majoritaire

Le parti majoritaire forme le nouveau gouvernement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo chế độ đa số: Chỉ một hệ thống, quy tắc hoặc quy trình quyết định được đưa ra dựa trên ý kiến của đa số.
    • Dựa vào đa số, nắm được đa số: Mô tả một cá nhân, nhóm hoặc chính phủ được sự ủng hộ của hơn một nửa số thành viên trong một cơ quan (như quốc hội).
    • (Thương nghiệp) Nắm đa số cổ phần: Chỉ việc sở hữu hơn 50% cổ phần của một công ty, cho phép kiểm soát các quyết định quan trọng.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un majoritaire / une majoritaire):

    • Người thuộc phe đa số: Thành viên của nhóm chiếm đa số trong một tổ chức, đảng phái hoặc hội đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le scrutin majoritaire à deux tours est utilisé pour l'élection présidentielle. (Hệ thống bầu cử theo chế độ đa số hai vòng được sử dụng cho cuộc bầu cử tổng thống.)
    • Le gouvernement est majoritaire à l'Assemblée nationale. (Chính phủ nắm được đa số tại Quốc hội.)
    • Il est l'actionnaire majoritaire de cette entreprise. (Ông ấycổ đông nắm đa số cổ phần của công ty này.)
  • Danh từ:

    • Les majoritaires du parti ont voté pour la nouvelle loi. (Những người thuộc phe đa số trong đảng đã bỏ phiếu cho luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sensibilité majoritaire: (Chính trị) chỉ khuynh hướng, quan điểm chung của đa số cử tri hoặc dân chúng trong một thời điểm.
    • Le candidat a ajusté son discours pour correspondre à la sensibilité majoritaire. (Ứng cử viên đã điều chỉnh bài phát biểu của mình để phù hợp với khuynh hướng của đa số.)
Biến thể từ gần giống
  • Majoritairement (phó từ): một cách chiếm đa số, phần lớn.
    • La proposition a été majoritairement approuvée. (Đề xuất đã được phê chuẩn một cách chiếm đa số.)
  • Majorité (danh từ): đa số, tuổi trưởng thành.
    • La majorité des députés a voté contre. (Đa số nghị sĩ đã bỏ phiếu chống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "nắm đa số"): dominant (thống trị, chiếm ưu thế).
  • Danh từ: partisan de la majorité (người ủng hộ phe đa số).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: minoritaire (thiểu số).
    • Un parti minoritaire. (Một đảng thiểu số.)
  • Danh từ: un minoritaire / une minoritaire (người thuộc phe thiểu số).
majoritaire

Le parti majoritaire forme le nouveau gouvernement.

tính từ
  1. theo chế độ đa số
    • Vote majoritaire
      sự bầu cử theo chế độ đa số
  2. dựa vào đa số; nắm được đa số
    • Gouvernement majoritaire
      chính phủ dựa vào đa số
  3. (thương nghiệp) nắm đa số cổ phần
danh từ
  1. (Les majoritaires d'un parti) phe đa số trong một đảng