majorquin

Học thuật
Thân thiện
majorquin

Une famille passe ses vacances sur une plage majorquine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đảo Ma-gioóc-ca: Từ dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Ma-gioóc-ca (tiếng Tây Ban Nha: Mallorca), một hòn đảo lớn thuộc quần đảo Baleares của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine majorquine est délicieuse. (Ẩm thực Ma-gioóc-ca rất ngon.)
    • Nous avons acheté un souvenir majorquin. (Chúng tôi đã mua một món quà lưu niệm Ma-gioóc-ca.)
    • Il étudie les traditions majorquines. (Anh ấy nghiên cứu các truyền thống Ma-gioóc-ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "majorquin" thường được dùng trong các văn bản địa lý, văn hóa hoặc du lịch để mô tả đặc điểm riêng của hòn đảo này, phân biệt với các đảo khác trong quần đảo Baleares (như Minorca, Ibiza).
    • Le dialecte majorquin est une variante du catalan. (Phương ngữ Ma-gioóc-camột biến thể của tiếng Catalan.)
Biến thể từ gần giống
  • Majorquais, Majorcain (tính từ): Các biến thể hoặc ít phổ biến hơn cùng nghĩa "thuộc về Ma-gioóc-ca".
  • Mallorquin (tính từ): Cách viết khác theo tiếng Tây Ban Nha, cũng có nghĩa tương tự.
  • Majorque (danh từ giống cái): Tên tiếng Pháp của hòn đảo Ma-gioóc-ca (Mallorca).
Từ đồng nghĩa
  • De Majorque: (Có nghĩa đen là "của Ma-gioóc-ca"). Cụm từ này có thể thay thế cho "majorquin" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Un artisanat de Majorque (Đồ thủ công Ma-gioóc-ca) tương đương với un artisanat majorquin.
majorquin

Une famille passe ses vacances sur une plage majorquine.

tính từ
  1. (thuộc) đảo Ma-gioóc-ca (Tây Ban Nha)