make believe

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng như một cụm động từ):

    • Giả vờ, tưởng tượng: "make believe" có nghĩa hành động như thể điều đó thật, mặc dù không thật, thường trong trò chơi hoặc để giải trí. nhấn mạnh vào sự sáng tạo tưởng tượng, đặc biệt của trẻ em.
    • Đóng kịch, diễn xuất: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "make believe" cũng có thể chỉ việc đóng vai một nhân vật hoặc tình huống không thật.
  2. Danh từ:

    • Sự giả vờ, sự tưởng tượng: "make believe" (viết liền hoặc gạch nối: make-believe) dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tưởng tượng, không thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The children make believe they are pirates on a ship. (Những đứa trẻ giả vờ chúng cướp biển trên một con tàu.)
    • She makes believe that she is a famous singer when she dances in her room. ( ấy giả vờ rằng mình một ca sĩ nổi tiếng khi nhảy trong phòng.)
  • Danh từ:

    • The world of make believe is full of magic and adventure. (Thế giới của sự tưởng tượng đầy ắp phép thuật phiêu lưu.)
    • His story was pure make believe, but everyone enjoyed it. (Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn giả tưởng, nhưng mọi người đều thích .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make believe (that)...": dùng để giới thiệu một tình huống giả định.
    • Let's make believe that we are astronauts exploring Mars. (Hãy giả vờ rằng chúng ta phi hành gia khám phá sao Hỏa.)
  • "make-believe world": thế giới tưởng tượng, không thật.
    • He lives in a make-believe world where everything is perfect. (Anh ấy sống trong một thế giới tưởng tượng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-believe (danh từ/tính từ): dạng viết liền hoặc gạch nối, thường dùng như danh từ (sự giả tưởng) hoặc tính từ (giả tưởng, không thật).
    • A make-believe story (Một câu chuyện giả tưởng.)
  • Make-believer (danh từ, hiếm): người thích giả vờ hoặc tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Pretend (động từ): giả vờ, làm ra vẻ.
    • The kids pretend to be animals. (Bọn trẻ giả vờ làm động vật.)
  • Imagine (động từ): tưởng tượng.
    • She imagines herself as a princess. ( ấy tưởng tượng mình một công chúa.)
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, ảo tưởng.
    • His fantasy of being a superhero is just make believe. (Ảo tưởng của anh ấy về việc làm siêu anh hùng chỉ giả tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up (tạo ra, bịa đặt): thường dùng thay thế "make believe" trong ngữ cảnh bịa chuyện.
    • He made up a story about seeing a ghost. (Anh ấy bịa ra một câu chuyện về việc nhìn thấy ma.)
  • Act out (diễn xuất, thể hiện): hành động giả vờ như trong kịch.
    • The children act out scenes from their favorite movie. (Bọn trẻ diễn lại các cảnh trong bộ phim yêu thích của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Let's pretend: cụm từ thông dụng tương tự "make believe", dùng để bắt đầu một trò chơi giả vờ.
    • Let's pretend we are explorers in a jungle. (Hãy giả vờ chúng ta nhà thám hiểm trong rừng rậm.)
  • Suspension of disbelief: sự tạm ngừng hoài nghi (thành ngữ văn học, chỉ việc chấp nhận những điều không thật trong nghệ thuật).
    • In make believe, you need a suspension of disbelief to enjoy the story. (Trong sự tưởng tượng, bạn cần tạm ngừng hoài nghi để thưởng thức câu chuyện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "make believe"

make believe
The children play make believe in the backyard.