make-believe

/'meikbi,li:v/
danh từ
  1. sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ
tính từ
  1. giả, không thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

make-believe
Children enjoy playing make-believe in the backyard.