make-believe
/'meikbi,li:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giả vờ, sự tưởng tượng ra: Trạng thái hoặc hành động giả vờ rằng điều gì đó là thật, hoặc thế giới tưởng tượng được tạo ra, đặc biệt là trong trò chơi của trẻ em.
- Điều hư cấu, điều không có thật: Một điều gì đó được chấp nhận là đúng hoặc thật một cách giả tạo, thường để giải trí hoặc trốn tránh thực tế.
Tính từ:
- Giả tạo, không có thật, tưởng tượng: Mô tả một thứ gì đó là giả vờ, hư cấu, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children's game was full of make-believe, with castles and dragons. (Trò chơi của lũ trẻ đầy ắp sự tưởng tượng, với những lâu đài và rồng.)
- He lives in a world of make-believe to escape his problems. (Anh ta sống trong một thế giới giả tưởng để trốn tránh các vấn đề của mình.)
Tính từ:
- They used make-believe money to play store. (Chúng dùng tiền giả vờ để chơi trò cửa hàng.)
- Her make-believe friend was a source of comfort. (Người bạn tưởng tượng của cô bé là một nguồn an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's all make-believe": Tất cả chỉ là giả vờ/hư cấu.
- The stories in the book are exciting, but remember, it's all make-believe. (Những câu chuyện trong sách rất ly kỳ, nhưng hãy nhớ, tất cả chỉ là hư cấu.)
"To engage in make-believe": Tham gia vào trò chơi giả vờ/tưởng tượng.
- Engaging in make-believe is crucial for a child's creative development. (Tham gia vào trò chơi tưởng tượng là rất quan trọng cho sự phát triển sáng tạo của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretend (động từ/tính từ): giả vờ. Từ này thường được dùng thay thế cho "make-believe", đặc biệt trong văn nói.
- The children pretend to be pirates. (Bọn trẻ giả vờ là cướp biển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pretense (sự giả vờ), fantasy (sự tưởng tượng, điều hư cấu), fiction (điều hư cấu).
- Tính từ: Imaginary (tưởng tượng), fictitious (hư cấu), simulated (giả lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "make-believe".)
danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ
tính từ
- giả, không thật