make-believe

/'meikbi,li:v/
Học thuật
Thân thiện
make-believe

Children enjoy playing make-believe in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giả vờ, sự tưởng tượng ra: Trạng thái hoặc hành động giả vờ rằng điều đó thật, hoặc thế giới tưởng tượng được tạo ra, đặc biệt trong trò chơi của trẻ em.
    • Điều hư cấu, điều không thật: Một điều đó được chấp nhận đúng hoặc thật một cách giả tạo, thường để giải trí hoặc trốn tránh thực tế.
  2. Tính từ:

    • Giả tạo, không thật, tưởng tượng: Mô tả một thứ đó giả vờ, hư cấu, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children's game was full of make-believe, with castles and dragons. (Trò chơi của trẻ đầy ắp sự tưởng tượng, với những lâu đài rồng.)
    • He lives in a world of make-believe to escape his problems. (Anh ta sống trong một thế giới giả tưởng để trốn tránh các vấn đề của mình.)
  • Tính từ:

    • They used make-believe money to play store. (Chúng dùng tiền giả vờ để chơi trò cửa hàng.)
    • Her make-believe friend was a source of comfort. (Người bạn tưởng tượng của một nguồn an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's all make-believe": Tất cả chỉ giả vờ/hư cấu.

    • The stories in the book are exciting, but remember, it's all make-believe. (Những câu chuyện trong sách rất ly kỳ, nhưng hãy nhớ, tất cả chỉ hư cấu.)
  • "To engage in make-believe": Tham gia vào trò chơi giả vờ/tưởng tượng.

    • Engaging in make-believe is crucial for a child's creative development. (Tham gia vào trò chơi tưởng tượng rất quan trọng cho sự phát triển sáng tạo của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretend (động từ/tính từ): giả vờ. Từ này thường được dùng thay thế cho "make-believe", đặc biệt trong văn nói.
    • The children pretend to be pirates. (Bọn trẻ giả vờ cướp biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pretense (sự giả vờ), fantasy (sự tưởng tượng, điều hư cấu), fiction (điều hư cấu).
  • Tính từ: Imaginary (tưởng tượng), fictitious (hư cấu), simulated (giả lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "make-believe".)

make-believe

Children enjoy playing make-believe in the backyard.

danh từ
  1. sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ
tính từ
  1. giả, không thật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự