make full

Định nghĩa

Động từ ghép: "make full" có nghĩa làm cho một vật hoặc không gian trở nên đầy đặn, không còn trống rỗng; theo nghĩa bóng, còn có nghĩa làm cho ai đó tràn ngập cảm xúc (như tự hào, hạnh phúc).

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng làm đầy chai nước.)
  • (Thành công của con trai ông ấy làm tràn ngập trái tim ông với niềm tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make full of": làm cho đầy một thứ đó.
    • He made full the box of books. (Anh ấy làm đầy hộp bằng sách.)
  • "make full use of": tận dụng tối đa (mặc dù đây một cụm từ riêng, nhưng "make full" vẫn giữ nghĩa gốc "làm đầy" trong ngữ cảnh này).
Biến thể từ gần giống
  • Fill (động từ): làm đầy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Please fill the glass with juice. (Làm ơn hãy đổ đầy nước trái cây vào ly.)
  • Full (tính từ): đầy, đầy đặn.
    • The box is full of toys. (Cái hộp đầy đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fill: làm đầy.
  • Stuff: nhồi nhét (thường mang nghĩa làm đầy một cách chặt chẽ).
  • Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm (thường dùng trong ngữ cảnh chất lỏng hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up: bù đắp, làm đầy (khi thiếu hụt).
    • We need to make up the shortage of food. (Chúng ta cần bù đắp sự thiếu hụt thực phẩm.)
  • Make out: hiểu, nhận ra (không liên quan trực tiếp đến "make full").
Thành ngữ liên quan
  • Make a full recovery: hồi phục hoàn toàn.
    • After the surgery, he made a full recovery. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.)
  • Make full amends: đền bù đầy đủ.
    • He tried to make full amends for his mistake. (Anh ấy cố gắng đền bù đầy đủ cho lỗi lầm của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống