make-or-break
/'meikə'breik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một mất một còn, được ăn cả ngã về không: Dùng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc yếu tố có tầm quan trọng quyết định, dẫn đến thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn. Nó thường liên quan đến cơ hội duy nhất hoặc thời điểm then chốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a make-or-break moment for our company. (Đây là thời điểm một mất một còn đối với công ty chúng ta.)
- The final interview is make-or-break for my job application. (Buổi phỏng vấn cuối cùng là được ăn cả ngã về không cho đơn xin việc của tôi.)
- The team faced a make-or-break decision. (Đội ngũ đối mặt với một quyết định một mất một còn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"make-or-break factor": yếu tố quyết định thành bại.
- Public opinion is the make-or-break factor in this election. (Dư luận là yếu tố được ăn cả ngã về không trong cuộc bầu cử này.)
"make-or-break deal": thỏa thuận then chốt.
- Negotiating this contract is a make-or-break deal for our startup. (Đàm phán hợp đồng này là một thỏa thuận một mất một còn cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- All-or-nothing (adj): tất cả hoặc không có gì, có cùng sắc thái quyết liệt tương tự.
- Do-or-die (adj): liều chết, làm hoặc chết, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động để thành công.
Từ đồng nghĩa
- Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
- Decisive: có tính quyết định.
- Critical: quan trọng, ở thời điểm nguy cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'make-or-break')
Thành ngữ liên quan
- Sink or swim: chìm hoặc nổi, thành công hoặc thất bại mà không có sự giúp đỡ.
- On the first day, they threw me into the project. It was sink or swim. (Ngày đầu tiên, họ ném tôi vào dự án. Đó là chuyện chìm hoặc nổi.)
- Put all your eggs in one basket: dồn hết trứng vào một giỏ, đặt cược mọi thứ vào một cơ hội duy nhất (có thể dẫn đến tình huống 'make-or-break').
- Investing all his savings in that one stock was like putting all his eggs in one basket. (Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một cổ phiếu đó giống như dồn hết trứng vào một giỏ.)
tính từ
- một mất một còn, được ăn cả ngã về không