make-peace

make-peace

A teacher acts as a make-peace between two arguing students on the playground.

Định nghĩa

Danh từ: Người hòa giải, người cố gắng mang lại hòa bình hoặc chấm dứt xung đột giữa các bên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đóng vai trò người hòa giải giữa hai gia đình đang tranh cãi.)
  • (Nhà ngoại giao được biết đến như một người hòa giải tài ba trong các cuộc xung đột quốc tế.)
  • (Trong làng, vị trưởng lão được kính trọng như một người hòa giải cho các tranh chấp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play make-peace": đóng vai trò hòa giải.
    • He tried to play make-peace between the rival factions. (Anh ấy cố gắng đóng vai trò hòa giải giữa các phe phái đối địch.)
  • "a natural make-peace": người bản chất hòa giải.
    • With her calm nature, she is a natural make-peace in any conflict. (Với bản tính điềm tĩnh, ấy một người hòa giải bẩm sinh trong mọi xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacemaker (danh từ): người tạo hòa bình (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • He was awarded for being a peacemaker in the region. (Anh ấy được trao thưởng người tạo hòa bình trong khu vực.)
  • Conciliator (danh từ): người hòa giải, người làm dịu xung đột.
    • The conciliator helped the two parties reach an agreement. (Người hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: người trung gian hòa giải.
  • Arbiter: người phân xử, trọng tài.
  • Reconciler: người làm hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make peace with someone: làm hòa với ai đó.
    • She decided to make peace with her brother after the argument. ( ấy quyết định làm hòa với em trai sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: chấm dứt xung đột, làm hòa.
    • After years of fighting, they finally buried the hatchet. (Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng họ đã làm hòa.)
  • Build bridges: xây dựng cầu nối, hàn gắn quan hệ.
    • The leader's goal is to build bridges between the communities. (Mục tiêu của nhà lãnh đạo xây dựng cầu nối giữa các cộng đồng.)

Từ chứa "make-peace"