makepeace
/'meikpi:s/
Học thuậtThân thiện
The makepeace stands between the two arguing friends to help them reach an agreement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hòa giải, người dàn xếp: Một người có vai trò hòa giải, giúp giải quyết mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên để đem lại sự hòa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He acted as a makepeace between the two arguing departments. (Anh ấy đóng vai trò người hòa giải giữa hai bộ phận đang tranh cãi.)
- In many communities, elders are respected as makepeaces. (Trong nhiều cộng đồng, các bậc trưởng lão được tôn trọng như những người hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a makepeace": đảm nhiệm vai trò hòa giải.
- The diplomat was asked to serve as a makepeace in the peace talks. (Nhà ngoại giao được yêu cầu đảm nhiệm vai trò hòa giải trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacemaker (n): người tạo hòa bình, người hòa giải (nghĩa rất gần và thường dùng hơn).
- She is known as a peacemaker in her family. (Cô ấy được biết đến như một người hòa giải trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Mediator: người trung gian hòa giải.
- Conciliator: người hòa giải, người dàn xếp.
- Reconciler: người giảng hòa.
Lưu ý
- Từ "makepeace" là một danh từ ghép (make + peace) và ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "peacemaker". Nó thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.
The makepeace stands between the two arguing friends to help them reach an agreement.
danh từ
- người hoà giải, người dàn xếp