makershift

/'meikʃift/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dùng tạm thời, thay thế tạm thời: Chỉ một thứ đó được tạo ra hoặc sử dụng một cách nhanh chóng, tạm bợ để thay thế cho thứ đúng hoặc tốt hơn, thường sự cần thiết khẩn cấp hoặc thiếu nguyên vật liệu thích hợp.
  2. Danh từ:

    • Cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời: Chỉ một giải pháp, vật dụng hoặc cấu trúc tạm bợ được tạo ra để đáp ứng nhu cầu ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the earthquake, they built a makeshift shelter from plastic sheets and wooden poles. (Sau trận động đất, họ đã dựng một chỗ trú ẩn tạm bợ từ tấm nhựa cọc gỗ.)
    • He used a stack of books as a makeshift desk. (Anh ấy đã dùng một chồng sách làm bàn làm việc tạm thời.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • This arrangement is only a makeshift until the new system arrives. (Sự sắp xếp này chỉ một giải pháp tạm thời cho đến khi hệ thống mới về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Makeshift solution": Giải pháp tạm thời, chắp vá.

    • The software patch was a makeshift solution to the security flaw. (Bản phần mềm một giải pháp tạm thời cho lỗ hổng bảo mật.)
  • "Makeshift arrangement": Sự sắp xếp tạm thời.

    • We had a makeshift arrangement for the meeting in the cafeteria. (Chúng tôi đã một sự sắp xếp tạm thời cho cuộc họpcăng-tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-do (tính từ/cụm danh từ, thân mật): Cách dùng tạm, vật thay thế tạm. Mang sắc thái chấp nhận linh hoạt hơn.
    • We'll have to settle for a make-do solution for now. (Chúng ta sẽ phải tạm bằng lòng với một giải pháp chắp vá trước đã.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary (tạm thời): Nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không vĩnh viễn.
  • Improvised (ứng biến): Nhấn mạnh việc được tạo ra ngay lập tức không sự chuẩn bị.
  • Provisional (tạm thời, lâm thời): Thường dùng cho các thỏa thuận hoặc chính phủ, trang trọng hơn.
  • Stopgap (tạm thời, chắp vá): Nhấn mạnh việc lấp đầy khoảng trống cho đến khi thứ tốt hơn.
Từ trái nghĩa
  • Permanent (vĩnh viễn, lâu dài).
  • Proper (đúng đắn, thích hợp).
  • Sophisticated (tinh vi, phức tạp).
Thành ngữ liên quan
  • "Necessity is the mother of invention": (Tục ngữ) Sự cần thiết mẹ đẻ của sáng chế. Thường dùng để giải thích cho việc tạo ra các giải pháp makeshift.
danh từ
  1. cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời
tính từ
  1. dùng tạm thời, thay thế tạm thời