makeshifness

/'meikʃiftnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất để dùng tạm thời, tính chất để thay thế tạm thời: Chỉ đặc điểm của một thứ đó được tạo ra hoặc sử dụng một cách nhanh chóng, đơn giản để đối phó với một nhu cầu cấp thiết, thay cho giải pháp lâu dài hoặc thích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The makeshifness of the shelter was evident in its uneven walls and tarp roof. (Tính chất tạm bợ của nơi trú ẩn thể hiện qua những bức tường không đều mái bằng bạt.)
    • We accepted the makeshifness of the repair, knowing it would only last a few days. (Chúng tôi chấp nhận tính chất thay thế tạm thời của việc sửa chữa, biết rằng sẽ chỉ kéo dài vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inherent makeshifness of...": Tính chất tạm bợ vốn có của...
    • The report criticized the inherent makeshifness of the emergency response system. (Báo cáo chỉ trích tính chất tạm bợ vốn có của hệ thống ứng phó khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Makeshift (tính từ): tạm bợ, để dùng tạm thời.
    • They built a makeshift bridge from planks and ropes. (Họ đã dựng một cây cầu tạm bợ từ ván gỗ dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporariness: tính chất tạm thời.
  • Impermanence: tính chất không vĩnh viễn, tạm thời.
  • Provisionality: tính chất tạm thời, tạm quyền.
Từ trái nghĩa
  • Permanence: tính chất vĩnh viễn, lâu dài.
  • Durability: tính bền vững, lâu dài.
  • Stability: tính ổn định, vững chắc.
danh từ
  1. tính chất để dùng tạm thời, tính chất để thay thế tạm thời