makhzen

Học thuật
Thân thiện
makhzen

Le makhzen supervise les affaires administratives du pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính phủ trung ương của Vương quốc Maroc: "Makhzen" là một thuật ngữ lịch sử chính trị để chỉ cơ cấu quyền lực trung ương, bao gồm chính phủ, hoàng gia bộ máy hành chính của Maroc.
    • Hệ thống quyền lực nhà nước: Từ này cũng có thể ám chỉ toàn bộ hệ thống chính quyền cơ chế quảntruyền thống của Maroc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le makhzen a annoncé de nouvelles réformes. (Chính phủ trung ương đã công bố những cải cách mới.)
    • Le pouvoir du makhzen est historiquement très centralisé. (Quyền lực của chính quyền trung ương theo truyền thốngrất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les rouages du makhzen": Các bộ máy, cơ chế vận hành của chính quyền trung ương.

    • Il est difficile de comprendre tous les rouages du makhzen. (Rất khó để hiểu hết tất cả các cơ chế vận hành của chính quyền trung ương.)
  • "Être proche du makhzen": quan hệ gần gũi với giới cầm quyền, với chính phủ trung ương.

    • Ce businessman est réputé être très proche du makhzen. (Doanh nhân này được cho là quan hệ rất gần với giới cầm quyền.)
Biến thể từ liên quan
  • Makhzénien (adj): (thuộc về) chính quyền trung ương Maroc.
    • Une décision makhzénienne. (Một quyết định của chính quyền trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement central: chính phủ trung ương.
  • Pouvoir central: quyền lực trung ương, chính quyền trung ương.
Lưu ý
  • "Makhzen" là một từ nguồn gốc từ tiếngRập (مخزن), nghĩa gốc là "kho chứa" hoặc "ngân khố", sau này phát triển thành nghĩa chỉ bộ máy nhà nước. Từ này mang sắc thái đặc thù, gắn liền với thể chế chính trị lịch sử của Vương quốc Maroc, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí liên quan đến quốc gia này.
makhzen

Le makhzen supervise les affaires administratives du pays.

danh từ giống đực
  1. chính phủ trung ương (Ma-rốc)