makimono

Học thuật
Thân thiện
makimono

Un rouleau makimono est déroulé sur une table basse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộn giấy hoặc lụa tranh vẽ hoặc thư pháp: Một tác phẩm nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, được vẽ hoặc viết trên giấy hoặc lụa được cuộn lại để cất giữ, thường được mở ra ngang để xem từng phần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose un makimono du XVIIe siècle. (Bảo tàng đang trưng bày một cuộn tranh makimono từ thế kỷ 17.)
    • Il a déroulé le makimono pour admirer le paysage peint. (Anh ấy đã mở cuộn makimono ra để chiêm ngưỡng bức tranh phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Makémono (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "makimono".
    • Cette calligraphie est présentée sous forme de makémono. (Bức thư pháp này được trình bày dưới dạng một cuộn tranh.)
Thông tin thêm
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Nhật, được vay mượn vào tiếng Pháp để chỉ một loại hình nghệ thuật cụ thể. mô tả một định dạng cuộn ngang, khác với "kakemono" là tranh cuộn dọc để treo.
makimono

Un rouleau makimono est déroulé sur une table basse.

danh từ giống đực
  1. như makémono