mal rosso

mal rosso

A doctor explains the symptoms of mal rosso to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
Mal rosso một căn bệnh do thiếu hụt niacin hoặc tryptophan (hoặc do khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa tryptophan thành niacin); đặc trưng bởi các rối loạn tiêu hóa, ban đỏ các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần; có thể do suy dinh dưỡng, nghiện rượu hoặc các khiếm khuyết dinh dưỡng khác gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc mal rosso sau khi các triệu chứng viêm da tiêu chảy.)
  • (Mal rosso thường liên quan đến chế độ ăn thiếu thực phẩm giàu niacin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from mal rosso": mắc bệnh mal rosso. (Nhiều người ở các vùng nghèo đói mắc mal rosso do dinh dưỡng kém.)
  • "to treat mal rosso": điều trị mal rosso. (Các bác sĩ điều trị mal rosso bằng cách bổ sung niacin cải thiện chế độ ăn của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellagra (danh từ): tên gọi khác của mal rosso, thường được dùng phổ biến trong y học. (Pellagra thuật ngữ phổ biến hơn cho mal rosso.)
Từ đồng nghĩa
  • Pellagra: bệnh pellagra (tên gọi y học chính thức).
  • Bệnh thiếu niacin: tên gọi mô tả nguyên nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mal rosso".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mal rosso".