mal-en-point

Học thuật
Thân thiện
mal-en-point

Un blessé est bien mal-en-point après l'accident.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ (không đổi):
    • Ốm yếu, trong tình trạng sức khỏe kém: Dùng để mô tả một người đang bị bệnh hoặcthể trạng rất yếu.
    • Nguy khốn, trong tình trạng tồi tệ: Dùng để mô tả một tình huống hoặc một người đangtrong hoàn cảnh rất xấu, nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Après sa longue maladie, il est encore mal-en-point. (Sau trận ốm dài, anh ấy vẫn còn rất ốm yếu.)
    • Les finances de l'entreprise sont mal-en-point. (Tình hình tài chính của công ty đang rất nguy khốn.)
    • Le vieux bateau est mal-en-point et risque de couler. (Con tàu đang trong tình trạng tồi tệ nguy chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mal-en-point": Ở trong tình trạng ốm yếu hoặc nguy khốn.

    • Suite à l'accident, plusieurs passagers sont mal-en-point. (Sau vụ tai nạn, nhiều hành khách đang trong tình trạng nguy khốn.)
  • "Se trouver mal-en-point": Tự thấy mình trong tình trạng tồi tệ.

    • Après cette mauvaise nouvelle, il se trouve moralement mal-en-point. (Sau tin xấu đó, anh ta thấy tinh thần mình suy sụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mal en point (cách viết khác): Đâymột biến thể cách viết phổ biến của cùng một cụm từ, với nghĩa hoàn toàn tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • En mauvaise santé: Ốm yếu, sức khỏe kém.
  • En piteux état: Trong tình trạng thảm hại, tồi tệ.
  • En difficulté: Gặp khó khăn, trong tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến cụm phó từ cố định này.

Thành ngữ liên quan

Cụm từ "mal-en-point" thường được sử dụng như một thành ngữ cố định để chỉ tình trạng xấu, không thành ngữ mở rộng khác.

mal-en-point

Un blessé est bien mal-en-point après l'accident.

phó ngữ (không đổi)
  1. ốm yếu
  2. nguy khốn
    • Un blessé bien mal-en-point
      người bị thương rất nguy khốn (cũng mal en point)