mal-en-point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ (không đổi):
- Ốm yếu, trong tình trạng sức khỏe kém: Dùng để mô tả một người đang bị bệnh hoặc có thể trạng rất yếu.
- Nguy khốn, trong tình trạng tồi tệ: Dùng để mô tả một tình huống hoặc một người đang ở trong hoàn cảnh rất xấu, nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Après sa longue maladie, il est encore mal-en-point. (Sau trận ốm dài, anh ấy vẫn còn rất ốm yếu.)
- Les finances de l'entreprise sont mal-en-point. (Tình hình tài chính của công ty đang rất nguy khốn.)
- Le vieux bateau est mal-en-point et risque de couler. (Con tàu cũ đang trong tình trạng tồi tệ và có nguy cơ chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être mal-en-point": Ở trong tình trạng ốm yếu hoặc nguy khốn.
- Suite à l'accident, plusieurs passagers sont mal-en-point. (Sau vụ tai nạn, nhiều hành khách đang trong tình trạng nguy khốn.)
"Se trouver mal-en-point": Tự thấy mình trong tình trạng tồi tệ.
- Après cette mauvaise nouvelle, il se trouve moralement mal-en-point. (Sau tin xấu đó, anh ta thấy tinh thần mình suy sụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mal en point (cách viết khác): Đây là một biến thể cách viết phổ biến của cùng một cụm từ, với nghĩa hoàn toàn tương tự.
Từ đồng nghĩa
- En mauvaise santé: Ốm yếu, sức khỏe kém.
- En piteux état: Trong tình trạng thảm hại, tồi tệ.
- En difficulté: Gặp khó khăn, trong tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến cụm phó từ cố định này.
Thành ngữ liên quan
Cụm từ "mal-en-point" thường được sử dụng như một thành ngữ cố định để chỉ tình trạng xấu, không có thành ngữ mở rộng khác.
phó ngữ (không đổi)
- ốm yếu
- nguy khốn
- Un blessé bien mal-en-pointngười bị thương rất nguy khốn (cũng mal en point)