malachias

malachias

A student reads the Book of Malachias in a library.

Định nghĩa

Malachias một Danh từ riêng, chỉ: - Sách Ma-la-chi: Một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa đựng những lời tiên tri của nhà tiên tri Ma-la-chi. - Nhà tiên tri Ma-la-chi: Một nhà tiên tri nhỏ của người Do Thái sống vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Sách Ma-la-chi cuốn sách cuối cùng của Cựu Ước.)
  • (Ma-la-chi đã tiên tri về sự xuất hiện của Ê-li.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The prophecy of Malachias": Lời tiên tri của Ma-la-chi, thường được dùng trong bối cảnh thần học hoặc nghiên cứu Kinh Thánh.
    • The prophecy of Malachias emphasizes the importance of tithing. (Lời tiên tri của Ma-la-chi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dâng một phần mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Malachi (Danh từ riêng): Dạng viết tắt hoặc phiên bản khác của "Malachias", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The book of Malachi is similar to the book of Malachias. (Sách Ma-la-chi tương tự như sách Ma-la-chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Malachi: Tên gọi khác của cùng một nhà tiên tri cuốn sách.
  • Minor Prophet: Tiên tri nhỏ, dùng để chỉ các nhà tiên tri trong Kinh Thánh sách ngắn hơn, bao gồm cả Ma-la-chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Malachias".
Thành ngữ liên quan
  • "The last word of Malachias": Cụm từ ám chỉ lời tiên tri cuối cùng trong Cựu Ước, thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về sự chuyển tiếp giữa Cựu Ước Tân Ước.
    • Christians often see the last word of Malachias as a bridge to the New Testament. (Các tín đồ thường xem lời cuối của Ma-la-chi như một cầu nối sang Tân Ước.)

Từ gần giống