malacologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học: Một ngành khoa học thuộc động vật học chuyên nghiên cứu về các loài động vật thân mềm (nhuyễn thể).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La malacologie est une branche de la zoologie. (Nhuyễn thể học là một nhánh của động vật học.)
- Il est spécialisé en malacologie et étudie les escargots. (Anh ấy chuyên về khoa động vật thân mềm và nghiên cứu các loài ốc sên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Société de malacologie": Hội nghiên cứu động vật thân mềm.
- Il a présenté ses découvertes à la Société de malacologie. (Ông ấy đã trình bày những phát hiện của mình tại Hội nghiên cứu động vật thân mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Malacologique (adj): (thuộc về) nhuyễn thể học, động vật thân mềm.
- Une collection malacologique. (Một bộ sưu tập về động vật thân mềm.)
Malacologue (n): Nhà nghiên cứu động vật thân mềm, nhà nhuyễn thể học.
- Un malacologue célèbre. (Một nhà nhuyễn thể học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Conchyliologie (n): Khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm (một ngành học chuyên sâu hơn, tập trung vào vỏ của chúng).
danh từ giống cái
- khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học