malacologie

Học thuật
Thân thiện
malacologie

La malacologie est la science qui étudie les coquillages et les mollusques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học: Một ngành khoa học thuộc động vật học chuyên nghiên cứu về các loài động vật thân mềm (nhuyễn thể).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malacologie est une branche de la zoologie. (Nhuyễn thể họcmột nhánh của động vật học.)
    • Il est spécialisé en malacologie et étudie les escargots. (Anh ấy chuyên về khoa động vật thân mềm nghiên cứu các loài ốc sên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société de malacologie": Hội nghiên cứu động vật thân mềm.
    • Il a présenté ses découvertes à la Société de malacologie. (Ông ấy đã trình bày những phát hiện của mình tại Hội nghiên cứu động vật thân mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malacologique (adj): (thuộc về) nhuyễn thể học, động vật thân mềm.

    • Une collection malacologique. (Một bộ sưu tập về động vật thân mềm.)
  • Malacologue (n): Nhà nghiên cứu động vật thân mềm, nhà nhuyễn thể học.

    • Un malacologue célèbre. (Một nhà nhuyễn thể học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conchyliologie (n): Khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm (một ngành học chuyên sâu hơn, tập trung vào vỏ của chúng).
malacologie

La malacologie est la science qui étudie les coquillages et les mollusques.

danh từ giống cái
  1. khoa động vật thân mềm, nhuyễn thể học