malacology
/,mælə'kɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu động vật thân mềm: Một nhánh của động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu về cấu trúc, hành vi, phân loại, sinh thái học và sự tiến hóa của các loài động vật thân mềm (Mollusca).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her PhD thesis is in the field of malacology. (Luận án tiến sĩ của cô ấy thuộc lĩnh vực khoa nghiên cứu động vật thân mềm.)
- The museum has a large collection of shells for malacology research. (Bảo tàng có một bộ sưu tập vỏ sò lớn phục vụ nghiên cứu khoa học về động vật thân mềm.)
- He is a professor who specializes in malacology. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về khoa nghiên cứu động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Applied malacology": Khoa nghiên cứu động vật thân mềm ứng dụng, tập trung vào các khía cạnh như kiểm soát loài gây hại (ốc sên phá hoại mùa màng) hoặc bảo tồn các loài thân mềm quý hiếm.
- Applied malacology helps in managing snail populations in agriculture. (Khoa nghiên cứu động vật thân mềm ứng dụng giúp quản lý quần thể ốc sên trong nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Malacologist (n): Nhà nghiên cứu động vật thân mềm, chuyên gia về malacology.
- The malacologist discovered a new species of sea slug. (Nhà nghiên cứu động vật thân mềm đã phát hiện ra một loài sên biển mới.)
- Malacological (adj): Thuộc về khoa nghiên cứu động vật thân mềm.
- This is a malacological journal. (Đây là một tạp chí thuộc về khoa nghiên cứu động vật thân mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Mollusk study: Nghiên cứu về động vật thân mềm (cụm từ mô tả chung, không phải là thuật ngữ chuyên ngành chính xác như malacology).
- Conchology (n): Khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm. Đây là một nhánh chuyên sâu hơn, tập trung vào vỏ của chúng, thường được coi là một phần của malacology.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì malacology là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì malacology là danh từ chuyên ngành.)
danh từ
- khoa nghiên cứu động vật thân mềm