maladjustment

/'mælə'dʤʌstmənt/
Học thuật
Thân thiện
maladjustment

A child shows signs of maladjustment in the new classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích nghi kém, sự thiếu thích nghi: Trạng thái không thể điều chỉnh bản thân một cách phù hợp hiệu quả với môi trường xung quanh, dẫn đến các vấn đề về cảm xúc, hành vi hoặc xã hội.
    • Sự mất cân bằng tâm lý: Tình trạng rối loạn trong việc hòa hợp với các yêu cầu chuẩn mực của cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's maladjustment at school was a cause for concern. (Sự thiếu thích nghi của đứa trẻtrường một nguyên nhân đáng lo ngại.)
    • Social maladjustment can lead to feelings of isolation. (Sự thích nghi xã hội kém có thể dẫn đến cảm giác cô lập.)
    • The therapist focused on the root causes of his emotional maladjustment. (Nhà trị liệu tập trung vào các nguyên nhân gốc rễ của sự mất cân bằng cảm xúc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic maladjustment": Sự thiếu thích nghi mãn tính, kéo dài.

    • Chronic maladjustment to work pressure required professional intervention. (Sự thiếu thích nghi mãn tính với áp lực công việc đòi hỏi sự can thiệp chuyên nghiệp.)
  • "Maladjustment disorder": Rối loạn thích nghi (một thuật ngữ trong tâm lý học lâm sàng, mặc dù hiện nay "adjustment disorder" phổ biến hơn).

    • The diagnosis pointed to a maladjustment disorder following the traumatic event. (Chẩn đoán chỉ ra một rối loạn thích nghi sau sự kiện chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladjusted (adj): Thiếu khả năng thích nghi, không hòa hợp.

    • A maladjusted individual may struggle with social norms. (Một cá nhân thiếu thích nghi có thể gặp khó khăn với các chuẩn mực xã hội.)
  • Adjustment (n): Sự điều chỉnh, sự thích nghi.

    • The period of adjustment to a new culture can be difficult. (Giai đoạn thích nghi với một nền văn hóa mới có thể khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysfunction: Rối loạn chức năng.
  • Inadaptation: Sự không thích nghi.
  • Misfit: Sự không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "adjust".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "maladjustment".)

maladjustment

A child shows signs of maladjustment in the new classroom.

danh từ
  1. sự lắp sai; sự thích nghi sai