maladminister
/'mæləd'ministə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Quản lý tồi, quản trị kém, điều hành sai trái: Hành động quản lý, điều hành một tổ chức, một công việc, hoặc các nguồn lực một cách thiếu năng lực, thiếu trách nhiệm, hoặc có thể dẫn đến hậu quả xấu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến chính phủ, công sở, hoặc các quỹ công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The committee was accused of maladministering the public funds. (Ủy ban bị cáo buộc đã quản lý tồi các quỹ công.)
- To maladminister a project is to waste resources and fail to achieve its goals. (Quản lý tồi một dự án đồng nghĩa với việc lãng phí nguồn lực và không đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be maladministered": được quản lý một cách tồi tệ.
- The province suffered because it was maladministered for years. (Tỉnh đó chịu thiệt hại vì bị quản lý tồi trong nhiều năm.)
- "maladministering justice": xét xử oan sai, thi hành công lý một cách tồi tệ.
- The judge was removed for maladministering justice. (Vị thẩm phán đã bị cách chức vì xét xử oan sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Maladministration (danh từ): sự quản lý tồi, sự cai trị xấu.
- The report highlighted widespread maladministration in the department. (Báo cáo nêu bật tình trạng quản lý tồi tràn lan trong bộ phận đó.)
- Mismanage (động từ): quản lý sai, điều hành kém (nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Mismanage: quản lý sai, điều hành kém.
- Misgovern: cai trị tồi.
- Misconduct (động từ): cư xử sai trái, quản lý sai (thường dùng cho nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Administer well: quản lý tốt.
- Manage efficiently: quản lý hiệu quả.
- Govern properly: cai trị đúng đắn.
ngoại động từ
- cai trị xấu, quản lý tồi