malaisément

Học thuật
Thân thiện
malaisément

Il cache malaisément sa joie en recevant le cadeau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó khăn, không dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự vất vả, trở ngại hoặc không được thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi lại khó khăn với vết thương của mình.)
  • ( ấy khó giấu nổi sự thất vọng của mình.)
  • (Câu trả lời đến một cách khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malaisément" trong văn viết trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn viết hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "difficilement" hoặc cấu trúc "avoir du mal à" hơn.
    • Le blessé respirait malaisément. (Văn viết)
    • Le blessé avait du mal à respirer. (Khẩu ngữ thông dụng)
Biến thể từ gần giống
  • Malaise (danh từ): sự khó chịu, sự bất an; cơn khó ở.
  • Malaisant, e (tính từ): gây khó chịu, gây bất an.
  • Difficilement (phó từ): một cách khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Difficilement: một cách khó khăn.
  • Péniblement: một cách gian khổ, vất vả.
  • Laborieusement: một cách lao nhọc, khó nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Facilement: một cách dễ dàng.
  • Aisément: một cách thoải mái, dễ dàng.
  • Sans peine: không chút khó khăn.
malaisément

Il cache malaisément sa joie en recevant le cadeau.

phó từ
  1. không dễ, khó khăn
    • Cacher malaisément sa joie
      khó giấu niềm vui

Từ trái nghĩa