facilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện mà không gặp khó khăn, trở ngại hoặc cần ít nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a facilement résolu le problème. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
- Cette porte s'ouvre facilement. (Cánh cửa này mở ra một cách dễ dàng.)
- Elle apprend les langues facilement. (Cô ấy học ngôn ngữ một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se laisser facilement influencer": dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động.
- C'est une personne qui se laisse facilement influencer. (Đó là một người dễ bị ảnh hưởng.)
- "pour dire facilement...": để nói một cách dễ dàng là... (dùng để giới thiệu một cách diễn đạt đơn giản hóa).
- Pour dire facilement, c'est un génie. (Nói một cách dễ dàng thì anh ta là một thiên tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Facile (tính từ): dễ dàng, dễ.
- un exercice facile (một bài tập dễ)
- Facilité (danh từ): sự dễ dàng, sự thuận lợi.
- avec facilité (một cách dễ dàng, thuận lợi)
Từ đồng nghĩa
- Aisément: một cách dễ dàng, thoải mái.
- Sans difficulté: không gặp khó khăn.
- Sans peine: không cần khó nhọc.
Từ trái nghĩa
- Difficilement: một cách khó khăn.
- Péniblement: một cách vất vả, khó nhọc.
- Laborieusement: một cách công phu, tỉ mỉ.
phó từ
- dễ dàng
- Cela ne va pas si facilement!việc ấy không dễ dàng thế đâu!