facilement

Học thuật
Thân thiện
facilement

Il a ouvert la boîte facilement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện không gặp khó khăn, trở ngại hoặc cần ít nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a facilement résolu le problème. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
    • Cette porte s'ouvre facilement. (Cánh cửa này mở ra một cách dễ dàng.)
    • Elle apprend les langues facilement. ( ấy học ngôn ngữ một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser facilement influencer": dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động.
    • C'est une personne qui se laisse facilement influencer. (Đómột người dễ bị ảnh hưởng.)
  • "pour dire facilement...": để nói một cách dễ dàng là... (dùng để giới thiệu một cách diễn đạt đơn giản hóa).
    • Pour dire facilement, c'est un génie. (Nói một cách dễ dàng thì anh tamột thiên tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Facile (tính từ): dễ dàng, dễ.
    • un exercice facile (một bài tập dễ)
  • Facilité (danh từ): sự dễ dàng, sự thuận lợi.
    • avec facilité (một cách dễ dàng, thuận lợi)
Từ đồng nghĩa
  • Aisément: một cách dễ dàng, thoải mái.
  • Sans difficulté: không gặp khó khăn.
  • Sans peine: không cần khó nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Difficilement: một cách khó khăn.
  • Péniblement: một cách vất vả, khó nhọc.
  • Laborieusement: một cách công phu, tỉ mỉ.
facilement

Il a ouvert la boîte facilement.

phó từ
  1. dễ dàng
    • Cela ne va pas si facilement!
      việc ấy không dễ dàng thế đâu!

Từ trái nghĩa

Từ gần giống