facilement

phó từ
  1. dễ dàng
    • Cela ne va pas si facilement!
      việc ấy không dễ dàng thế đâu!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

facilement
Il a ouvert la boîte facilement.