malamud
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà văn Hoa Kỳ (1914-1986): "Malamud" là họ của Bernard Malamud, một tiểu thuyết gia và nhà văn viết truyện ngắn nổi tiếng người Mỹ, thường viết về cuộc sống của người Do Thái nhập cư và các chủ đề nhân văn.
Ví dụ sử dụng
- (Bernard Malamud đã giành giải Pulitzer cho Tiểu thuyết năm 1967 với tiểu thuyết "Kẻ sửa chữa".)
- (Nhiều nhà phê bình coi "Người trợ lý" của Malamud là một kiệt tác của văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malamud-esque": (tính từ) mang phong cách hoặc chủ đề tương tự như tác phẩm của Bernard Malamud, thường tập trung vào đấu tranh cá nhân và hy vọng trong nghịch cảnh.
- The story has a Malamud-esque quality, with its focus on moral dilemmas and redemption. (Câu chuyện có chất Malamud, tập trung vào các tình huống khó xử về đạo đức và sự cứu chuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Malamudian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết của Bernard Malamud.
- The novel's Malamudian themes of suffering and transformation are deeply moving. (Các chủ đề Malamudian về đau khổ và biến đổi trong tiểu thuyết rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn Do Thái Mỹ: (dùng để chỉ các tác giả cùng thời như Saul Bellow, Philip Roth, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác, chỉ là nhóm văn học cùng dòng.)
- Tác giả đoạt giải Pulitzer: (áp dụng cho Malamud vì ông đã đoạt giải này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Malamud", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To pull a Malamud": (thành ngữ không chính thức, hiếm gặp) có nghĩa là viết một câu chuyện với kết thúc bi thảm nhưng đầy hy vọng, ám chỉ phong cách đặc trưng của Bernard Malamud.
- The movie tried to pull a Malamud by ending with a bittersweet resolution. (Bộ phim đã cố gắng theo phong cách Malamud bằng cách kết thúc với một giải pháp cay đắng ngọt ngào.)