malamute

malamute

A malamute pulls a sled through the snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó kéo xe phát triển ở Alaska: "malamute" một giống chó lớn, khỏe mạnh, bộ lông dày, được lai tạo ban đầu để kéo xe trượt tuyếtvùng Alaska lạnh giá.

dụ sử dụng
  • (Chú chó malamute đã kéo chiếc xe trượt tuyết băng qua tuyết với sức mạnh tuyệt vời.)
  • (Những chú chó malamute nổi tiếng với bản tính thân thiện trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaskan malamute": cách gọi đầy đủ để chỉ giống chó này, nhấn mạnh nguồn gốc Alaska.
    • The Alaskan malamute is one of the oldest Arctic sled dog breeds. (Chó malamute Alaska một trong những giống chó kéo xe Bắc Cực lâu đời nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Malamute (không biến thể đặc biệt): Từ này thường chỉ được dùng như danh từ riêng để chỉ giống chó, không dạng tính từ hoặc động từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Sled dog: chó kéo xe (chỉ chung các giống chó được dùng để kéo xe trượt tuyết).
  • Alaskan dog: chó Alaska (cách gọi không chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng thường được dùng để chỉ chó malamute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "malamute".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "malamute".

Từ gần giống

Từ chứa "malamute"